Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobreguez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lobɾeˈɡes/
Nghĩa chính
1
Bóng tối
danh từ
darkness
2
Sự u sầu
danh từ
gloominess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobreguez
Dạng gốc
(base form)
lobregue
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑暗
hēi àn
Bóng tối, cảnh tối tăm
Tiếng Anh
darkness
Tình trạng tối
gloominess
Cảnh tối tăm, cảnh u ám
AI
1
Bóng tối
2
Sự u sầu
1
Bóng tối
2
Sự u sầu
1
Bóng tối
2
Sự u sầu