lobero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Wolfish (tất cả các giác quan); giống sóiqua tiếng Anhtính từlupine
- Chó săn chó sóidanh từwolfhound
- Thợ săn sóidanh từwolf hunter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lobero irlandés | Chó săn Ailen |