Dịch

lobero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Wolfish (tất cả các giác quan); giống sóiqua tiếng Anhtính từlupine
  2. Chó săn chó sóidanh từwolfhound
  3. Thợ săn sóidanh từwolf hunter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loberoDạng gốc (base form)
  2. loberasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. loberosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. loberaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

lobero irlandésChó săn Ailen

AI