lo suyo
Nghĩa chính
- Phần của mình
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cada uno lo suyocụm từ | cụm từ | Mỗi người là của riêng mình |
| cada uno a lo suyo | Việc ai nấy làm |
Xuất hiện ở từ khác
- thingTiếng Anhtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cada uno lo suyocụm từ | cụm từ | Mỗi người là của riêng mình |
| cada uno a lo suyo | Việc ai nấy làm |