Dịch

lo primero

Nghĩa chính

  1. Điều đầu tiên

Cụm từ (phrase)

lo primero es lo primerocụm từViệc quan trọng trước hết, trước sau phải tính

Ví dụ

  • .Điều đầu tiên là chăm sóc sức khỏe.

AI