Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llenado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒeˈnado/
Nghĩa chính
1
Điền (hành động điền)
danh từ
filling (act of filling)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llenado
Dạng gốc
(base form)
llenad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
llenado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
llenad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
llenado
llenado
r
Điền vào
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filling
No bụng, chắc dạ
AI
1
Điền (hành động điền)
1
Điền (hành động điền)
1
Điền (hành động điền)