llegue
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈʝeɡe/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- dạng thức giả định của llegarđộng từA2Present subjunctive of llegar: first- or third-person singular, used after words such as que or cuando.
- hãy đến, mệnh lệnh lịch sựđộng từA2Formal third-person singular imperative of llegar, used with usted or for polite commands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llegueDạng gốc (base form)
- lleguesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llegue a casa | Về đến nhà | |
| llegue a tiempo | Đến đúng giờ | |
| no llegue tarde | Đừng đến muộn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Nhát đâm
- stab; stabbing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Điều duy nhất tôi muốn là ngày đó mau đến.
- ¿ ?Dự kiến khi nào chuyến tàu tiếp theo sẽ đến?
- Tom .Rất khó có khả năng Tom sẽ đến đúng giờ.