Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
llegar finalmente
Nghĩa chính
1
Cuối cùng cũng đến
Ví dụ
El
paquete
llegó
finalmente
ayer
.
Gói hàng cuối cùng cũng đã đến vào hôm qua.
Xuất hiện ở từ khác
finalmente
kết hợp
cuối cùng cũng đến
AI
1
Cuối cùng cũng đến
1
Cuối cùng cũng đến
1
Cuối cùng cũng đến