Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
llamarse josé
Nghĩa chính
1
Tên là José
Ví dụ
Mi
abuelo
paterno
se
llamaba
José
.
Ông nội tôi tên là José.
Xuất hiện ở từ khác
José
kết hợp
tên là José
AI
1
Tên là José
1
Tên là José
1
Tên là José