Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llamante
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ʃaˈmante/
Nghĩa chính
1
Đang gọi điện
tính từ
calling
2
Người gọi
danh từ
caller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llamante
Dạng gốc
(base form)
llamante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calling
Đam mê, tiếng gọi, sứ mệnh
caller
Người đến thăm, người gọi
AI
1
Đang gọi điện
2
Người gọi
1
Đang gọi điện
2
Người gọi
1
Đang gọi điện
2
Người gọi