Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
livianamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhẹ nhàng
trạng từ
lightly
2
Một cách tự do
trạng từ
in a free-spirited manner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lightly
Một cách nhẹ nhàng
AI
1
Nhẹ nhàng
2
Một cách tự do
1
Nhẹ nhàng
2
Một cách tự do
1
Nhẹ nhàng
2
Một cách tự do