Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
listillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lisˈtiʝo/
Nghĩa chính
1
Thông minh quá
danh từ
smart aleck, smartass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
listillo
Dạng gốc
(base form)
listillo
s
Số nhiều
(plural)
listill
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
listill
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smart aleck
Người có tính hài hước đáng ghét hoặc xấc xược
AI
1
Thông minh quá
1
Thông minh quá
1
Thông minh quá