Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lista de seguimiento
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh sách theo dõi
danh từ
watchlist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lista de seguimiento
Dạng gốc
(base form)
lista
s de seguimiento
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watchlist
Danh sách theo dõi
AI
1
Danh sách theo dõi
1
Danh sách theo dõi
1
Danh sách theo dõi