Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lisiado
C2
tính từ
(adjective)
/liˈsjado/
Nghĩa chính
1
Bị què
tính từ
crippled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lisiado
Dạng gốc
(base form)
lisiad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lisiado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lisiad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crippled
Làm què quặt
AI
1
Bị què
1
Bị què
1
Bị què