Dịch

liquen

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈliken/nguồn

Nghĩa chính

  1. Địa ydanh từlichen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liquenDạng gốc (base form)
  2. líquenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

liquen de los renosdanh từRêu tuần lộc
liquen islándicoChưa có nghĩa

AI