liquen
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈliken/nguồn
Nghĩa chính
- Địa ydanh từlichen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquenDạng gốc (base form)
- líquenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquen de los renosdanh từ | danh từ | Rêu tuần lộc |
| liquen islándico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc liquenNgôn ngữ khác
Tiếng Anh