Dịch

lipstick

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây sondanh từlipstick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lipstickDạng gốc (base form)
  2. lipsticksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI