Dịch

linyera

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ lang thang; kẻ ăn bám; hòn đá lăndanh từtramp; bum; rolling stone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linyeraDạng gốc (base form)
  2. linyerasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bó quần áo
  1. Bó quần áo, ràng buộcbundle of clothing, bindle

Ngôn ngữ khác

AI