linyera
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẻ lang thang; kẻ ăn bám; hòn đá lăndanh từtramp; bum; rolling stone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linyeraDạng gốc (base form)
- linyerasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bó quần áo
- Bó quần áo, ràng buộcbundle of clothing, bindle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh