linolénico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến axit linolenic hoặc các dẫn xuất của nóqua tiếng Anhtính từlinolenic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linolénicoDạng gốc (base form)
- linolénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- linolénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- linolénicaGiống cái (feminine)