Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lingote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/linˈɡote/
Nghĩa chính
1
Thỏi
danh từ
ingot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lingote
Dạng gốc
(base form)
lingote
s
Số nhiều
(plural)
lingot
ico
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lingote
lingote
ra
Khuôn phôi
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ingot
Thỏi
AI
1
Thỏi
1
Thỏi
1
Thỏi