Dịch

lingote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/linˈɡote/

Nghĩa chính

  1. Thỏidanh từingot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lingoteDạng gốc (base form)
  2. lingotesSố nhiều (plural)
  3. lingoticoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Họ từ (word family)

cùng gốc lingote

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI