Dịch

linfocito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/linfoˈsito/

Nghĩa chính

  1. Tế bào lymphodanh từlymphocyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linfocitoDạng gốc (base form)
  2. linfocitosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc linfocito

AI