Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linfocito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/linfoˈsito/
Nghĩa chính
1
Tế bào lympho
danh từ
lymphocyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linfocito
Dạng gốc
(base form)
linfocito
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
linfocito
linfocito
sis
Tăng bạch cầu lympho
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lymphocyte
Tế bào bạch huyết, tế bào lympho
AI
1
Tế bào lympho
1
Tế bào lympho
1
Tế bào lympho