linfático
C1tính từ (adjective)
/linˈfatiko/
Nghĩa chính
- Bạch huyếttính từlymphatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linfáticoDạng gốc (base form)
- linfáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- linfáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- linfáticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nódulo linfático | Hạch bạch huyết | |
| tejido linfático | Mô bạch huyết | |
| ganglio linfático | Hạch bạch huyết, hạch lympho | |
| sistema linfático | Hệ bạch huyết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh