Dịch

linfático

C1tính từ (adjective)
/linˈfatiko/

Nghĩa chính

  1. Bạch huyếttính từlymphatic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linfáticoDạng gốc (base form)
  2. linfáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. linfáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. linfáticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

nódulo linfáticoHạch bạch huyết
tejido linfáticoMô bạch huyết
ganglio linfáticoHạch bạch huyết, hạch lympho
sistema linfáticoHệ bạch huyết

Ngôn ngữ khác

AI