lineado
tính từ (adjective)
/lineˈado/
Nghĩa chính
- Có dải; lóttính từbanded; lined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batará lineado | Kiến mê hoặc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batará lineado | Kiến mê hoặc |