Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linajudo
tính từ
(adjective)
/linaˈxudo/
Nghĩa chính
1
Phả hệ (có phả hệ)
tính từ
pedigree (having a pedigree)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linajudo
Dạng gốc
(base form)
linajud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
linajudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
linajud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedigree
Phả hệ
AI
1
Phả hệ (có phả hệ)
1
Phả hệ (có phả hệ)
1
Phả hệ (có phả hệ)