Dịch

linón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈnon/

Nghĩa chính

  1. Bãi cỏ (một loại vải lanh hoặc bông mỏng)danh từlawn (a type of thin linen or cotton)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linónDạng gốc (base form)
  2. linonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI