linón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈnon/
Nghĩa chính
- Bãi cỏ (một loại vải lanh hoặc bông mỏng)danh từlawn (a type of thin linen or cotton)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linónDạng gốc (base form)
- linonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh