Dịch

limonero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/limoˈneɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chanh, cây chanhdanh từlemon, lemon tree
  2. Cây chanh (cam quýt)danh từlime tree (citrus)
  3. Trục toa xedanh từwagon shaft
  4. Người bán chanhdanh từlemon seller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limoneroDạng gốc (base form)
  2. limonerosSố nhiều (plural)
  3. limonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. limoneraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

la pera limoneratính từRất tốt hoặc tuyệt vời

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI