limonero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/limoˈneɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Chanh, cây chanhdanh từlemon, lemon tree
- Cây chanh (cam quýt)danh từlime tree (citrus)
- Trục toa xedanh từwagon shaft
- Người bán chanhdanh từlemon seller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la pera limoneratính từ | tính từ | Rất tốt hoặc tuyệt vời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh