Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limolita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bột kết
danh từ
siltstone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limolita
Dạng gốc
(base form)
limolita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
siltstone
Loại đá trầm tích có thành phần có kích thước hạt trung gian giữa đá sa thạch thô hơn và đá bùn mịn hơn
AI
1
Bột kết
1
Bột kết
1
Bột kết