Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limitante
C1
tính từ
(adjective)
/limiˈtante/
Nghĩa chính
1
Hạn chế
tính từ
limiting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limitante
Dạng gốc
(base form)
limitante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
限制
xiàn zhì
Hạn chế
约
yuē
Ràng buộc, hạn chế
Tiếng Anh
limiting
Ranh giới
AI
1
Hạn chế
1
Hạn chế
1
Hạn chế