Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limanda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/liˈmanda/
Nghĩa chính
1
Chà (cá)
danh từ
dab (fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limanda
Dạng gốc
(base form)
limanda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dab
Vỗ nhẹ
AI
1
Chà (cá)
1
Chà (cá)
1
Chà (cá)