Dịch

limanda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈmanda/

Nghĩa chính

  1. Chà (cá)danh từdab (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limandaDạng gốc (base form)
  2. limandasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI