limadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/limaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Nộp hồ sơ (hạt nhỏ đã được loại bỏ bởi một tập tin)danh từfiling (small particle that has been removed by a file)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limaduraDạng gốc (base form)
- limadurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh