Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lifting
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈliftin/
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật căng da mặt, căng da mặt
danh từ
lifting, facelift
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lifting
Dạng gốc
(base form)
lifting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lifting
Nâng lên
AI
1
Phẫu thuật căng da mặt
1
Phẫu thuật căng da mặt
1
Phẫu thuật căng da mặt