Dịch

lifting

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈliftin/

Nghĩa chính

  1. Phẫu thuật căng da mặt, căng da mặtdanh từlifting, facelift

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liftingDạng gốc (base form)
  2. liftingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI