Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lifestyle
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laifesˈtail/
Nghĩa chính
1
Lối sống
danh từ
lifestyle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lifestyle
Dạng gốc
(base form)
lifestyle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lifestyle
Phong cách sống
AI
1
Lối sống
1
Lối sống
1
Lối sống