libro de contabilidad
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sổ cáidanh từledger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libro de contabilidadDạng gốc (base form)
- libros de contabilidadSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libro de contabilidad general | Sổ kế toán tổng hợp | |
| llevar un libro de contabilidad | Ghi sổ kế toán | |
| libro de contabilidad electrónica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh