Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libro abierto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mở cuốn sách
danh từ
open book
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libro abierto
Dạng gốc
(base form)
libro
s abiertos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
open book
Người dễ hiểu, điều rõ ràng
AI
1
Mở cuốn sách
1
Mở cuốn sách
1
Mở cuốn sách