Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libertarismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/libeɾtaˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tự do
danh từ
libertarianism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libertarismo
Dạng gốc
(base form)
libertarismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
libertarianism
Chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa tự do cá nhân, chủ nghĩa tự do ý chí
AI
1
Chủ nghĩa tự do
1
Chủ nghĩa tự do
1
Chủ nghĩa tự do