liberalizar
C2động từ (verb)
/libeɾaliˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Tự do hóa/tự do hóađộng từto liberalize / liberalise
- Bãi bỏ quy địnhđộng từto deregulate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể liberalizarDanh động từ liberalizandoPhân từ liberalizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | liberalizo |
| tú | liberalizas |
| él/ella/Ud. | liberaliza |
| nosotros | liberalizamos |
| vosotros | liberalizáis |
| ellos/Uds. | liberalizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc liberalizarXuất hiện ở từ khác
- 开放Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .