liberalismo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/libeɾaˈlismo/nguồn
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tự dodanh từliberalism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liberalismoDạng gốc (base form)
- liberalismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liberalismo de mercado | Chủ nghĩa tự do thị trường | |
| liberalismo social | Chủ nghĩa tự do xã hội | |
| liberalismo clásico | Chưa có nghĩa | |
| liberalismo económico | Chưa có nghĩa | |
| liberalismo político | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc liberalismoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chủ nghĩa tự do cổ điển tôn thờ các khái niệm trừu tượng và biến con người thành vật.
- .Có vẻ đang có một cuộc tranh luận ngày càng tăng giữa chủ nghĩa độc tài và chủ nghĩa tự do hiện nay.