Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
libador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/libaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bữa tối (ai đó ăn tối)
danh từ
supper (someone who sups)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libador
Dạng gốc
(base form)
libador
es
Số nhiều
(plural)
libador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
libador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supper
Bữa ăn muộn vào buổi tối
Ví dụ
Un
cronista
es
un
libador
de
esencias
.
AI
1
Bữa tối (ai đó ăn tối)
1
Bữa tối (ai đó ăn tối)
1
Bữa tối (ai đó ăn tối)