Dịch

libación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/libaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Lễ rượudanh từlibation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libaciónDạng gốc (base form)
  2. libacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI