Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/libaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Lễ rượu
danh từ
libation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libación
Dạng gốc
(base form)
libaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
libation
Sự rảy ra
AI
1
Lễ rượu
1
Lễ rượu
1
Lễ rượu