Dịch

levantón

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nâng caotính từraising

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. levantónDạng gốc (base form)
  2. levantonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. levantonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. levantonaGiống cái (feminine)

AI