levadizo
C2tính từ (adjective)
/lebaˈdiso/
Nghĩa chính
- Có thể được nâng lêntính từable to be lifted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puente levadizodanh từ | danh từ | Cầu kéo |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puente levadizodanh từ | danh từ | Cầu kéo |