Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leudo
tính từ
(adjective)
/ˈleudo/
Nghĩa chính
1
Lên men hoặc men bằng men
tính từ
fermented or leavened with yeast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leudo
Dạng gốc
(base form)
leud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
leudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
leud
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
leudo
leud
ar
Làm men
động từ
Từ liên quan
(related word)
levadura
levar
AI
1
Lên men hoặc men bằng men
1
Lên men hoặc men bằng men
1
Lên men hoặc men bằng men