Dịch

leucemia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leuˈθemja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệnh bạch cầudanh từleukemia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leucemiaDạng gốc (base form)
  2. leucemiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bác sĩ đã chẩn đoán chú tôi mắc bệnh bạch cầu.
  • .Cô tôi đã chết vì bệnh bạch cầu.
  • .Tomás bị bệnh bạch cầu.

Họ từ (word family)

cùng gốc leucemia

Ngôn ngữ khác

AI