leucemia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leuˈθemja/nguồn
Nghĩa chính
- Bệnh bạch cầudanh từleukemia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leucemiaDạng gốc (base form)
- leucemiasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bác sĩ đã chẩn đoán chú tôi mắc bệnh bạch cầu.
- .Cô tôi đã chết vì bệnh bạch cầu.
- .Tomás bị bệnh bạch cầu.
Họ từ (word family)
cùng gốc leucemiaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh