Dịch

letrista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc sĩ, người viết lờidanh từsongwriter, lyricist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letristaDạng gốc (base form)
  2. letristasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI