letra m
Nghĩa chính
- Chữ cái m
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra mayúscula | Chữ hoa | |
| letra minúscula | Chữ thường |
Xuất hiện ở từ khác
- mkết hợpchữ cái m
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Từ này bắt đầu bằng chữ cái m.
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra mayúscula | Chữ hoa | |
| letra minúscula | Chữ thường |