Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leotardo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leoˈtaɾdo/
Nghĩa chính
1
Áo leotard
danh từ
leotard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leotardo
Dạng gốc
(base form)
leotardo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leotard
Quần áo nịt (của diễn viên múa ba lê... )
AI
1
Áo leotard
1
Áo leotard
1
Áo leotard