lenguaz
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ba hoa; nói nhiềutính từgarrulous; chatty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenguazDạng gốc (base form)
- lenguacesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc lenguazNgôn ngữ khác
Tiếng Anh