lenguaza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lenˈɡwaθa/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lỗi của thợ nhuộm (Alkanna tinctoria)danh từdyer's bugloss (Alkanna tinctoria)
- Alkanet dợn sóng (Anchusa undulata)danh từundulate alkanet (Anchusa undulata)
- Lỗi thông thường (Anchusa officinalis)danh từcommon bugloss (Anchusa officinalis)
- Bugloss Ý (Anchusa azurea)danh từItalian bugloss (Anchusa azurea)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenguazaDạng gốc (base form)
- lenguazasSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Sâu bọ viper (Echium boissieri)
- viper's bugloss (Echium boissieri)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- hound's tongueCác chi Cynoglossum của các loại thảo mộc và cây bụi có hoa nhỏ của Thế giới cũ
- viper's buglossCác loài thực vật thuộc loài Echium Vulgare, họ Boraginaceae, có nguồn gốc từ hầu hết Châu Âu, Tây và Trung Á, và được du nhập rộng rãi ở nơi khác
- ribwort plantainLoài thực vật Plantago lanceolata