Dịch

lehendakari

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/leendaˈkaɾi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lendakaridanh từsynonym of lendakari

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lehendakariDạng gốc (base form)
  2. lehendakarisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI