Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lendakari
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/lendaˈkaɾi/
Nghĩa chính
1
Chủ tịch chính phủ xứ Basque
qua tiếng Anh
danh từ
lehendakari
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lendakari
Dạng gốc
(base form)
lendakari
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lehendakari
Chủ tịch chính phủ xứ Basque
AI
1
Chủ tịch chính phủ xứ Basque
1
Chủ tịch chính phủ xứ Basque
1
Chủ tịch chính phủ xứ Basque