Dịch

lendakari

giống đực/cáidanh từ (noun)
/lendaˈkaɾi/

Nghĩa chính

  1. Chủ tịch chính phủ xứ Basquequa tiếng Anhdanh từlehendakari

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lendakariDạng gốc (base form)
  2. lendakarisSố nhiều (plural)

AI