Dịch

legionario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lexjoˈnaɾjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lính lê dươngtính từlegionary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legionarioDạng gốc (base form)
  2. legionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. legionariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. legionariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lính lê dương
  1. legionary

AI