led
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈled/
Nghĩa chính
- Đèn LED, đi-ốt phát quangdanh từLED (light-emitting diode)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| led de alta potencia | Đèn LED công suất cao | |
| led de bajo consumo | Đèn LED tiết kiệm điện | |
| iluminación led | Đèn LED | |
| led de señalización | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Các đi-ốt phát sáng, hay LED, tiêu thụ rất ít năng lượng.